TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颜色

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yánsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顏色

Âm Hán Việt NHAN SẮC

颜色 nghĩa là màu sắc, diện mạo.

Nghĩa của 颜色

yánsè

NHAN SẮCDanh từphồn thể 顏色
  1. Màu sắc
  2. Diện mạo
  3. Bề ngoài
  4. Vẻ mặt
  5. Sắc tố
  6. Chất nhuộm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 颜色

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 颜色

  • 这里你可以看到漂亮的颜色组合。 Zhèlǐ nǐ kěyǐ kàndào piàoliang de yánsè zǔhé.Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.Tatoeba #804919
  • 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.Tatoeba #13238698
  • 他穿衣服一向很随便,颜色、样式都无所谓。 Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.Tatoeba #3709354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

颜色 nghĩa là gì?

颜色 (yánsè) nghĩa là màu sắc, diện mạo.

颜色 đọc thế nào?

颜色 đọc là yánsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 颜色 là gì?

Âm Hán Việt của 颜色 là "nhan sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.