TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风云人物

fēngyúnrénwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風雲人物

Âm Hán Việt PHONG VÂN NHÂN VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong vân nhân vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

风云人物 nghĩa là nhân vật phong vân.

Nghĩa của 风云人物

fēngyúnrénwù

PHONG VÂN NHÂN VẬTCụm từphồn thể 風雲人物
  1. thành ngữ Nhân vật phong vân
  2. Nhân vật có tầm ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp

风云人物 nghĩa là gì?

风云人物 (fēngyúnrénwù) nghĩa là nhân vật phong vân.

风云人物 đọc thế nào?

风云人物 đọc là fēngyúnrénwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 风云人物 là gì?

Âm Hán Việt của 风云人物 là "phong vân nhân vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.