叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới
Câu hỏi thường gặp
风云 nghĩa là gì?
风云 (fēngyún) nghĩa là thời tiết, tình hình bất ổn.
风云 đọc thế nào?
风云 đọc là fēngyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 风云 là gì?
Âm Hán Việt của 风云 là "phong vân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.