TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风化区

fēnghuàqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風化區

Âm Hán Việt PHONG HÓA KHU

风化区 nghĩa là Xem 红灯区 (hóngdēngqū).

Nghĩa của 风化区

fēnghuàqū

PHONG HÓA KHUDanh từphồn thể 風化區
  1. Xem 红灯区 (hóngdēngqū)

Câu hỏi thường gặp

风化区 nghĩa là gì?

风化区 (fēnghuàqū) nghĩa là Xem 红灯区 (hóngdēngqū).

风化区 đọc thế nào?

风化区 đọc là fēnghuàqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 风化区 là gì?

Âm Hán Việt của 风化区 là "phong hóa khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.