TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风格

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fēnggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風格

Âm Hán Việt PHONG CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

风格 nghĩa là phong cách.

Nghĩa của 风格

fēnggé

PHONG CÁCHDanh từphồn thể 風格
  1. Phong cách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风格

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

风格 nghĩa là gì?

风格 (fēnggé) nghĩa là phong cách.

风格 đọc thế nào?

风格 đọc là fēnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 风格 là gì?

Âm Hán Việt của 风格 là "phong cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.