风格
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風格
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
风格 nghĩa là phong cách.
Nghĩa của 风格
fēnggé
PHONG CÁCHDanh từphồn thể 風格- Phong cách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风格
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
风格 nghĩa là gì?
风格 (fēnggé) nghĩa là phong cách.
风格 đọc thế nào?
风格 đọc là fēnggé (pinyin).
Âm Hán Việt của 风格 là gì?
Âm Hán Việt của 风格 là "phong cách".