TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风流

fēngliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風流

Âm Hán Việt PHONG LƯU

风流 nghĩa là Xuất chúng và tài hoa.

Nghĩa của 风流

fēngliú

PHONG LƯUTính từ, Danh từphồn thể 風流
  1. Xuất chúng và tài hoa
  2. Nổi bật
  3. Tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
  4. Lãng mạn
  5. Phóng túng
  6. Lăng nhăng

Thành ngữ có 风流

  • 风流倜傥 — Phong độ; lịch lãm; hào hoa
  • 风流韵事 — Thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn
  • 风流云散 — Gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
  • 云散风流 — Mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống

Câu hỏi thường gặp

风流 nghĩa là gì?

风流 (fēngliú) nghĩa là Xuất chúng và tài hoa.

风流 đọc thế nào?

风流 đọc là fēngliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 风流 là gì?

Âm Hán Việt của 风流 là "phong lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.