风浪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風浪
风浪 nghĩa là gió và sóng, nước động, gian khổ.
Nghĩa của 风浪
fēnglàng
PHONG LÃNGDanh từphồn thể 風浪- Gió và sóng; nước động
- ví von Gian khổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风浪
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
风浪 nghĩa là gì?
风浪 (fēnglàng) nghĩa là gió và sóng, nước động, gian khổ.
风浪 đọc thế nào?
风浪 đọc là fēnglàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 风浪 là gì?
Âm Hán Việt của 风浪 là "phong lãng".