TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风浪板

fēnglàngbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風浪板

Âm Hán Việt PHONG LÃNG BẢN

风浪板 nghĩa là lướt ván buồm, ván buồm.

Nghĩa của 风浪板

fēnglàngbǎn

PHONG LÃNG BẢNphồn thể 風浪板
  1. Lướt ván buồm
  2. Ván buồm

Câu hỏi thường gặp

风浪板 nghĩa là gì?

风浪板 (fēnglàngbǎn) nghĩa là lướt ván buồm, ván buồm.

风浪板 đọc thế nào?

风浪板 đọc là fēnglàngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 风浪板 là gì?

Âm Hán Việt của 风浪板 là "phong lãng bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.