TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风蚀

fēngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風蝕

Âm Hán Việt PHONG THỰC

风蚀 nghĩa là xói mòn do gió.

Nghĩa của 风蚀

fēngshí

PHONG THỰCDanh từphồn thể 風蝕
  1. Xói mòn do gió

Câu hỏi thường gặp

风蚀 nghĩa là gì?

风蚀 (fēngshí) nghĩa là xói mòn do gió.

风蚀 đọc thế nào?

风蚀 đọc là fēngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 风蚀 là gì?

Âm Hán Việt của 风蚀 là "phong thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.