TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风速

fēngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風速

Âm Hán Việt PHONG TỐC

风速 nghĩa là tốc độ gió.

Nghĩa của 风速

fēngsù

PHONG TỐCDanh từphồn thể 風速
  1. Tốc độ gió

Từ ghép có 风速

Câu hỏi thường gặp

风速 nghĩa là gì?

风速 (fēngsù) nghĩa là tốc độ gió.

风速 đọc thế nào?

风速 đọc là fēngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 风速 là gì?

Âm Hán Việt của 风速 là "phong tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.