TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风驰电掣

fēngchídiànchè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風馳電掣

风驰电掣 nghĩa là nhanh như chớp.

Nghĩa của 风驰电掣

fēngchídiànchè

Cụm từphồn thể 風馳電掣
  1. Nhanh như chớp

Câu hỏi thường gặp

风驰电掣 nghĩa là gì?

风驰电掣 (fēngchídiànchè) nghĩa là nhanh như chớp.

风驰电掣 đọc thế nào?

风驰电掣 đọc là fēngchídiànchè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.