TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飒飒

sàsà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 颯颯

Âm Hán Việt PHONG PHONG

飒飒 nghĩa là tiếng gió thổi.

Nghĩa của 飒飒

sàsà

PHONG PHONGDanh từphồn thể 颯颯
  1. Tiếng gió thổi
  2. Âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)

Thành ngữ có 飒飒

Câu hỏi thường gặp

飒飒 nghĩa là gì?

飒飒 (sàsà) nghĩa là tiếng gió thổi.

飒飒 đọc thế nào?

飒飒 đọc là sàsà (pinyin).

Âm Hán Việt của 飒飒 là gì?

Âm Hán Việt của 飒飒 là "phong phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.