TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飘尘

piāochén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飄塵

Âm Hán Việt PHIÊU TRẦN

飘尘 nghĩa là bụi bay, hạt trong không khí.

Nghĩa của 飘尘

piāochén

PHIÊU TRẦNphồn thể 飄塵
  1. Bụi bay
  2. Hạt trong không khí

Câu hỏi thường gặp

飘尘 nghĩa là gì?

飘尘 (piāochén) nghĩa là bụi bay, hạt trong không khí.

飘尘 đọc thế nào?

飘尘 đọc là piāochén (pinyin).

Âm Hán Việt của 飘尘 là gì?

Âm Hán Việt của 飘尘 là "phiêu trần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.