TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飘忽

piāohū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飄忽

Âm Hán Việt PHIÊU HỐT

飘忽 nghĩa là chuyển động nhanh, nhanh nhẹn.

Nghĩa của 飘忽

piāohū

PHIÊU HỐTTính từ, Động từphồn thể 飄忽
  1. Chuyển động nhanh
  2. Nhanh nhẹn
  3. Đu đưa

Thành ngữ có 飘忽

Câu hỏi thường gặp

飘忽 nghĩa là gì?

飘忽 (piāohū) nghĩa là chuyển động nhanh, nhanh nhẹn.

飘忽 đọc thế nào?

飘忽 đọc là piāohū (pinyin).

Âm Hán Việt của 飘忽 là gì?

Âm Hán Việt của 飘忽 là "phiêu hốt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.