TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飘拂

piāofú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飄拂

Âm Hán Việt PHIÊU PHẤT

飘拂 nghĩa là bay phất phơ.

Nghĩa của 飘拂

piāofú

PHIÊU PHẤTĐộng từphồn thể 飄拂
  1. Bay phất phơ

Câu hỏi thường gặp

飘拂 nghĩa là gì?

飘拂 (piāofú) nghĩa là bay phất phơ.

飘拂 đọc thế nào?

飘拂 đọc là piāofú (pinyin).

Âm Hán Việt của 飘拂 là gì?

Âm Hán Việt của 飘拂 là "phiêu phất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.