TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞出个未来

Fēichūge Wèilái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛出個未來

Âm Hán Việt PHI XUẤT CÁ VỊ LAI

飞出个未来 nghĩa là Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-).

Nghĩa của 飞出个未来

Fēichūge Wèilái

PHI XUẤT CÁ VỊ LAIphồn thể 飛出個未來tên riêng
  1. Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Câu hỏi thường gặp

飞出个未来 nghĩa là gì?

飞出个未来 (fēichūge wèilái) nghĩa là Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-).

飞出个未来 đọc thế nào?

飞出个未来 đọc là Fēichūge Wèilái (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞出个未来 là gì?

Âm Hán Việt của 飞出个未来 là "phi xuất cá vị lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.