飞升 (fēishēng) nghĩa là bay lên, tăng lên, gia tăng.
飞升 đọc thế nào?
飞升 đọc là fēishēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 飞升 là gì?
Âm Hán Việt của 飞升 là "phi thăng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.