飞天 (fēitiān) nghĩa là Apsara bay (nghệ thuật Phật giáo).
飞天 đọc thế nào?
飞天 đọc là fēitiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 飞天 là gì?
Âm Hán Việt của 飞天 là "phi thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.