TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞盘

fēipán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛盤

Âm Hán Việt PHI BÀN

飞盘 nghĩa là đĩa ném.

Nghĩa của 飞盘

fēipán

PHI BÀNDanh từphồn thể 飛盤
  1. Đĩa ném

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 飞盘

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

飞盘 nghĩa là gì?

飞盘 (fēipán) nghĩa là đĩa ném.

飞盘 đọc thế nào?

飞盘 đọc là fēipán (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞盘 là gì?

Âm Hán Việt của 飞盘 là "phi bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.