TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞秒

fēimiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛秒

Âm Hán Việt PHI MIỂU

飞秒 nghĩa là femtôgiây.

Nghĩa của 飞秒

fēimiǎo

PHI MIỂUDanh từphồn thể 飛秒
  1. Femtôgiây, fs, 10^-15 giây

Câu hỏi thường gặp

飞秒 nghĩa là gì?

飞秒 (fēimiǎo) nghĩa là femtôgiây.

飞秒 đọc thế nào?

飞秒 đọc là fēimiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞秒 là gì?

Âm Hán Việt của 飞秒 là "phi miểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.