飞红
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飛紅
飞红 nghĩa là đỏ mặt.
Nghĩa của 飞红
fēihóng
PHI HỒNGphồn thể 飛紅- Đỏ mặt
Câu hỏi thường gặp
飞红 nghĩa là gì?
飞红 (fēihóng) nghĩa là đỏ mặt.
飞红 đọc thế nào?
飞红 đọc là fēihóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 飞红 là gì?
Âm Hán Việt của 飞红 là "phi hồng".