TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞索

fēisuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛索

Âm Hán Việt PHI SÁCH

飞索 nghĩa là đường trượt zip.

Nghĩa của 飞索

fēisuǒ

PHI SÁCHphồn thể 飛索
  1. Đường trượt zip

Câu hỏi thường gặp

飞索 nghĩa là gì?

飞索 (fēisuǒ) nghĩa là đường trượt zip.

飞索 đọc thế nào?

飞索 đọc là fēisuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞索 là gì?

Âm Hán Việt của 飞索 là "phi sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.