TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞腿

fēituǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛腿

Âm Hán Việt PHI THOÁI

飞腿 nghĩa là đá.

Nghĩa của 飞腿

fēituǐ

PHI THOÁIphồn thể 飛腿
  1. Đá

Câu hỏi thường gặp

飞腿 nghĩa là gì?

飞腿 (fēituǐ) nghĩa là đá.

飞腿 đọc thế nào?

飞腿 đọc là fēituǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞腿 là gì?

Âm Hán Việt của 飞腿 là "phi thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.