飞跃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飛躍
飞跃 nghĩa là nhảy vọt.
Nghĩa của 飞跃
fēiyuè
PHI DƯỢCĐộng từ, Danh từphồn thể 飛躍- Nhảy vọt
Câu hỏi thường gặp
飞跃 nghĩa là gì?
飞跃 (fēiyuè) nghĩa là nhảy vọt.
飞跃 đọc thế nào?
飞跃 đọc là fēiyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 飞跃 là gì?
Âm Hán Việt của 飞跃 là "phi dược".