TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞鸿雪爪

fēihóngxuězhǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛鴻雪爪

Âm Hán Việt PHI HỒNG TUYẾT TRẢO

飞鸿雪爪 nghĩa là Xem 雪泥鸿爪 (xuěníhóngzhǎo).

Nghĩa của 飞鸿雪爪

fēihóngxuězhǎo

PHI HỒNG TUYẾT TRẢOphồn thể 飛鴻雪爪
  1. Xem 雪泥鸿爪 (xuěníhóngzhǎo)

Câu hỏi thường gặp

飞鸿雪爪 nghĩa là gì?

飞鸿雪爪 (fēihóngxuězhǎo) nghĩa là Xem 雪泥鸿爪 (xuěníhóngzhǎo).

飞鸿雪爪 đọc thế nào?

飞鸿雪爪 đọc là fēihóngxuězhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞鸿雪爪 là gì?

Âm Hán Việt của 飞鸿雪爪 là "phi hồng tuyết trảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.