飞鹰走马 — Cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn
Câu hỏi thường gặp
飞鹰 nghĩa là gì?
飞鹰 (fēiyīng) nghĩa là đại bàng.
飞鹰 đọc thế nào?
飞鹰 đọc là fēiyīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 飞鹰 là gì?
Âm Hán Việt của 飞鹰 là "phi ưng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.