食禄 nghĩa là nhận lương chính phủ, làm việc công vụ.
Nghĩa của 食禄
shílù
THỰC LỘCĐộng từ, Danh từphồn thể 食祿
Nhận lương chính phủ
Làm việc công vụ
Lương của quan chức
Câu hỏi thường gặp
食禄 nghĩa là gì?
食禄 (shílù) nghĩa là nhận lương chính phủ, làm việc công vụ.
食禄 đọc thế nào?
食禄 đọc là shílù (pinyin).
Âm Hán Việt của 食禄 là gì?
Âm Hán Việt của 食禄 là "thực lộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.