TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食色

shísè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC SẮC

食色 nghĩa là Thức ăn và tình dục.

Nghĩa của 食色

shísè

THỰC SẮCĐộng từ
  1. Thức ăn và tình dục
  2. Sự thèm ăn và ham muốn

Thành ngữ có 食色

  • 食色性也 — Thèm ăn và ham muốn là tự nhiên (Mạnh Tử 6A:4).

Câu hỏi thường gặp

食色 nghĩa là gì?

食色 (shísè) nghĩa là Thức ăn và tình dục.

食色 đọc thế nào?

食色 đọc là shísè (pinyin).

Âm Hán Việt của 食色 là gì?

Âm Hán Việt của 食色 là "thực sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.