Thực phẩm bổ dưỡng (thức ăn được coi là đặc biệt tốt cho sức khỏe)
Ăn các loại thực phẩm như vậy
Câu hỏi thường gặp
食补 nghĩa là gì?
食补 (shíbǔ) nghĩa là thực phẩm bổ dưỡng.
食补 đọc thế nào?
食补 đọc là shíbǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 食补 là gì?
Âm Hán Việt của 食补 là "thực bổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.