食言
giọng máy của trình duyệt
食言 nghĩa là thất hứa.
Nghĩa của 食言
shíyán
THỰC NGÔNĐộng từ- Thất hứa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 食言
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 食言
- 食言而肥 — Mập lên vì nuốt lời
Câu hỏi thường gặp
食言 nghĩa là gì?
食言 (shíyán) nghĩa là thất hứa.
食言 đọc thế nào?
食言 đọc là shíyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 食言 là gì?
Âm Hán Việt của 食言 là "thực ngôn".