餐桌转盘 (cānzhuōzhuànpán) nghĩa là Mâm xoay trên bàn ăn.
餐桌转盘 đọc thế nào?
餐桌转盘 đọc là cānzhuōzhuànpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 餐桌转盘 là gì?
Âm Hán Việt của 餐桌转盘 là "xan trác chuyển bàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.