饕餮大餐 — Bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa
Câu hỏi thường gặp
饕餮 nghĩa là gì?
饕餮 (tāotiè) nghĩa là Con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương.
饕餮 đọc thế nào?
饕餮 đọc là tāotiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 饕餮 là gì?
Âm Hán Việt của 饕餮 là "thao thiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.