TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饕餮

tāotiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO THIẾT

饕餮 nghĩa là Con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương.

Nghĩa của 饕餮

tāotiè

THAO THIẾTDanh từ
  1. Con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương
  2. Hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu
  3. Phàm ăn
  4. Thịnh soạn (yến tiệc)

Thành ngữ có 饕餮

  • 饕餮之徒 — Kẻ tham ăn
  • 饕餮大餐 — Bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa

Câu hỏi thường gặp

饕餮 nghĩa là gì?

饕餮 (tāotiè) nghĩa là Con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương.

饕餮 đọc thế nào?

饕餮 đọc là tāotiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 饕餮 là gì?

Âm Hán Việt của 饕餮 là "thao thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.