TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饕餮纹

tāotièwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 饕餮紋

Âm Hán Việt THAO THIẾT VĂN

饕餮纹 nghĩa là Mô típ mặt nạ động vật cách điệu.

Nghĩa của 饕餮纹

tāotièwén

THAO THIẾT VĂNphồn thể 饕餮紋
  1. Mô típ mặt nạ động vật cách điệu

Câu hỏi thường gặp

饕餮纹 nghĩa là gì?

饕餮纹 (tāotièwén) nghĩa là Mô típ mặt nạ động vật cách điệu.

饕餮纹 đọc thế nào?

饕餮纹 đọc là tāotièwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 饕餮纹 là gì?

Âm Hán Việt của 饕餮纹 là "thao thiết văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.