饥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飢, 饑
Bộ thủ: 饣 (thực) · bộ số 184 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: cơ, ky
饥 nghĩa là đói.
Nghĩa của 饥
jī
CƠphồn thể 飢- dạng kết hợp Đói
jī
CƠphồn thể 饑- Biến thể của 饥 (jī)
Từ ghép có 饥
Thành ngữ có 饥
- 如饥似渴 — Khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng
- 饥寒交迫 — Bị đói và lạnh cùng lúc
- 饥不择食 — Khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
- 忍饥挨饿 — Đói khát
- 啼饥号寒 — Đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
- 画饼充饥 — Làm dịu cơn đói bằng cách dùng hình vẽ cái bánh
- 积谷防饥 — Trữ lương thực phòng nạn đói
- 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát
- 漏脯充饥 — Lảng tránh vấn đề
Câu hỏi thường gặp
饥 nghĩa là gì?
饥 (jī) nghĩa là đói.
饥 đọc thế nào?
饥 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 饥 là gì?
Âm Hán Việt của 饥 là "cơ".