饱读
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飽讀
饱读 nghĩa là đọc nhiều.
Nghĩa của 饱读
bǎodú
BÃO ĐỘCĐộng từphồn thể 飽讀- Đọc nhiều
Câu hỏi thường gặp
饱读 nghĩa là gì?
饱读 (bǎodú) nghĩa là đọc nhiều.
饱读 đọc thế nào?
饱读 đọc là bǎodú (pinyin).
Âm Hán Việt của 饱读 là gì?
Âm Hán Việt của 饱读 là "bão độc".