TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饴糖

yítáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飴糖

Âm Hán Việt DI ĐƯỜNG

饴糖 nghĩa là đường mạch nha.

Nghĩa của 饴糖

yítáng

DI ĐƯỜNGDanh từphồn thể 飴糖
  1. Đường mạch nha
  2. Maltose

Câu hỏi thường gặp

饴糖 nghĩa là gì?

饴糖 (yítáng) nghĩa là đường mạch nha.

饴糖 đọc thế nào?

饴糖 đọc là yítáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 饴糖 là gì?

Âm Hán Việt của 饴糖 là "di đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.