TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饴

yí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飴

Âm Hán Việt DI
Bộ thủ: 饣 (thực) · bộ số 184 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: di, tự

饴 nghĩa là Xi-rô mạch nha.

Nghĩa của 饴

yí

DIphồn thể 飴
  1. Xi-rô mạch nha
  2. Siro, nước ngọt

Từ ghép có 饴

Thành ngữ có 饴

  • 甘之如饴 — Ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ
  • 含饴弄孙 — Chơi với cháu while ăn kẹo

Câu hỏi thường gặp

饴 nghĩa là gì?

饴 (yí) nghĩa là Xi-rô mạch nha.

饴 đọc thế nào?

饴 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 饴 là gì?

Âm Hán Việt của 饴 là "di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.