饿死
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餓死
饿死 nghĩa là chết đói, rất đói.
Nghĩa của 饿死
èsǐ
NGẠ TỬĐộng từphồn thể 餓死- Chết đói
- Rất đói
Câu ví dụ với 饿死
- 咱们吃吧!我饿死了。 Zánmen chī ba! wǒ èsǐ le.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.Tatoeba #2116863
- 我宁愿饿死,也不会去偷东西。 Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482354
- 甚么时候吃饭啊?我快饿死了啦! Khi nào chúng tôi ăn ? tôi đang đói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
饿死 nghĩa là gì?
饿死 (èsǐ) nghĩa là chết đói, rất đói.
饿死 đọc thế nào?
饿死 đọc là èsǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 饿死 là gì?
Âm Hán Việt của 饿死 là "ngạ tử".