TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

馅饼

xiànbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餡餅

Âm Hán Việt HÃM BÍNH
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 张 (zhāng)

馅饼 nghĩa là bánh nhân thịt, bánh.

Nghĩa của 馅饼

xiànbǐng

HÃM BÍNHDanh từphồn thể 餡餅
  1. Bánh nhân thịt
  2. Bánh
  3. Bánh nhồi

Câu ví dụ với 馅饼

  • 谁做的这个馅饼? Shéi zuò de zhège xiànbǐng?Ai đã làm ra chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

馅饼 nghĩa là gì?

馅饼 (xiànbǐng) nghĩa là bánh nhân thịt, bánh.

馅饼 đọc thế nào?

馅饼 đọc là xiànbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 馅饼 là gì?

Âm Hán Việt của 馅饼 là "hãm bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.