馅饼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餡餅
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 张 (zhāng)
馅饼 nghĩa là bánh nhân thịt, bánh.
Nghĩa của 馅饼
xiànbǐng
HÃM BÍNHDanh từphồn thể 餡餅- Bánh nhân thịt
- Bánh
- Bánh nhồi
Câu ví dụ với 馅饼
- 谁做的这个馅饼? Shéi zuò de zhège xiànbǐng?Ai đã làm ra chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
馅饼 nghĩa là gì?
馅饼 (xiànbǐng) nghĩa là bánh nhân thịt, bánh.
馅饼 đọc thế nào?
馅饼 đọc là xiànbǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 馅饼 là gì?
Âm Hán Việt của 馅饼 là "hãm bính".