首席法官 (shǒuxífǎguān) nghĩa là Chánh án Tòa án tối cao.
首席法官 đọc thế nào?
首席法官 đọc là shǒuxífǎguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 首席法官 là gì?
Âm Hán Việt của 首席法官 là "thủ tịch pháp quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.