首映 (shǒuyìng) nghĩa là công chiếu lần đầu, buổi công chiếu.
首映 đọc thế nào?
首映 đọc là shǒuyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 首映 là gì?
Âm Hán Việt của 首映 là "thủ ánh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.