TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首相

shǒuxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

首相 nghĩa là thủ tướng.

Nghĩa của 首相

shǒuxiàng

THỦ TƯỚNGDanh từ
  1. Thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)

Thành ngữ có 首相

Câu hỏi thường gặp

首相 nghĩa là gì?

首相 (shǒuxiàng) nghĩa là thủ tướng.

首相 đọc thế nào?

首相 đọc là shǒuxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 首相 là gì?

Âm Hán Việt của 首相 là "thủ tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.