TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首轮

shǒulún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 首輪

Âm Hán Việt THỦ LUÂN

首轮 nghĩa là vòng đầu.

Nghĩa của 首轮

shǒulún

THỦ LUÂNDanh từphồn thể 首輪
  1. Vòng đầu (của một cuộc thi, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

首轮 nghĩa là gì?

首轮 (shǒulún) nghĩa là vòng đầu.

首轮 đọc thế nào?

首轮 đọc là shǒulún (pinyin).

Âm Hán Việt của 首轮 là gì?

Âm Hán Việt của 首轮 là "thủ luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.