首饰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 首飾
首饰 nghĩa là trang sức.
Nghĩa của 首饰
shǒushì
THỦ SỨCDanh từphồn thể 首飾- Trang sức
- Đồ trang sức trên đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首饰
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
首饰 nghĩa là gì?
首饰 (shǒushì) nghĩa là trang sức.
首饰 đọc thế nào?
首饰 đọc là shǒushì (pinyin).
Âm Hán Việt của 首饰 là gì?
Âm Hán Việt của 首饰 là "thủ sức".