TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

香奈儿

Xiāngnài'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 香奈兒

Âm Hán Việt HƯƠNG NẠI NHI

香奈儿 nghĩa là Chanel (tên thương hiệu).

Nghĩa của 香奈儿

Xiāngnài'ér

HƯƠNG NẠI NHIphồn thể 香奈兒tên riêng
  1. Chanel (tên thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

香奈儿 nghĩa là gì?

香奈儿 (xiāngnài'ér) nghĩa là Chanel (tên thương hiệu).

香奈儿 đọc thế nào?

香奈儿 đọc là Xiāngnài'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 香奈儿 là gì?

Âm Hán Việt của 香奈儿 là "hương nại nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.