香肠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 香腸
Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)
香肠 nghĩa là xúc xích.
Nghĩa của 香肠
xiāngcháng
HƯƠNG TRÀNGDanh từphồn thể 香腸- Xúc xích
Câu hỏi thường gặp
香肠 nghĩa là gì?
香肠 (xiāngcháng) nghĩa là xúc xích.
香肠 đọc thế nào?
香肠 đọc là xiāngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 香肠 là gì?
Âm Hán Việt của 香肠 là "hương tràng".