Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hương tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
香腺 nghĩa là tuyến nước hoa, tuyến xạ hương.
Nghĩa của 香腺
xiāngxiàn
HƯƠNG TUYẾNDanh từ
Tuyến nước hoa
Tuyến xạ hương
Câu hỏi thường gặp
香腺 nghĩa là gì?
香腺 (xiāngxiàn) nghĩa là tuyến nước hoa, tuyến xạ hương.
香腺 đọc thế nào?
香腺 đọc là xiāngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 香腺 là gì?
Âm Hán Việt của 香腺 là "hương tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.