香酥
giọng máy của trình duyệt
香酥 nghĩa là chiên giòn.
Nghĩa của 香酥
xiāngsū
HƯƠNG TÔDanh từ- Chiên giòn
Câu hỏi thường gặp
香酥 nghĩa là gì?
香酥 (xiāngsū) nghĩa là chiên giòn.
香酥 đọc thế nào?
香酥 đọc là xiāngsū (pinyin).
Âm Hán Việt của 香酥 là gì?
Âm Hán Việt của 香酥 là "hương tô".