香饽饽 (xiāngbōbo) nghĩa là bánh ngon, người được yêu thích.
香饽饽 đọc thế nào?
香饽饽 đọc là xiāngbōbo (pinyin).
Âm Hán Việt của 香饽饽 là gì?
Âm Hán Việt của 香饽饽 là "hương bột bột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.