TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马六甲海峡

Mǎliùjiǎ Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬六甲海峽

Âm Hán Việt MÃ LỤC GIÁP HẢI HIỆP

马六甲海峡 nghĩa là eo biển malacca.

Nghĩa của 马六甲海峡

Mǎliùjiǎ Hǎixiá

MÃ LỤC GIÁP HẢI HIỆPphồn thể 馬六甲海峽tên riêng
  1. Eo biển Malacca

Câu hỏi thường gặp

马六甲海峡 nghĩa là gì?

马六甲海峡 (mǎliùjiǎ hǎixiá) nghĩa là eo biển malacca.

马六甲海峡 đọc thế nào?

马六甲海峡 đọc là Mǎliùjiǎ Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 马六甲海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 马六甲海峡 là "mã lục giáp hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.